quân dù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân đội được huấn luyện và trang bị để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu bằng cách sử dụng dù nhảy từ máy bay xuống một khu vực mục tiêu. Thuật ngữ này chỉ chung về một binh chủng hoặc đơn vị quân sự đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân dù thường được triển khai trong các nhiệm vụ đánh chiếm hoặc phá hủy các mục tiêu then chốt phía sau chiến tuyến của đối phương.
- Trong cuộc tập trận, một tiểu đoàn quân dù đã thực hiện cú nhảy dù xuống khu vực giả định để kiểm soát đầu cầu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lính quân dù": Cách gọi cụ thể cho từng cá nhân binh sĩ thuộc binh chủng này.
- Anh trai tôi là một lính quân dù dày dạn kinh nghiệm.
"Tinh thần quân dù": Thường dùng để chỉ tinh thần kỷ luật, gan dạ, sẵn sàng đối mặt với thử thách và nguy hiểm, đặc trưng của binh chủng này.
- Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn thể hiện tinh thần quân dù, kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Binh chủng Nhảy dù: Cách gọi trang trọng, chính thức hơn cho cùng một đơn vị quân đội.
- Lính dù: Cách gọi thông tục, ngắn gọn cho binh sĩ thuộc quân dù.
Từ đồng nghĩa
- Lính nhảy dù: Cùng chỉ binh sĩ thuộc binh chủng này.
- Bộ binh nhảy dù: Nhấn mạnh vào việc đây là lực lượng bộ binh được vận chuyển và chiến đấu bằng phương thức nhảy dù.
Các cụm từ liên quan
Nhảy dù chiến thuật: Chỉ hành động nhảy dù xuống khu vực chiến sự để thực hiện nhiệm vụ quân sự.
- Đơn vị thực hiện một cuộc nhảy dù chiến thuật vào lúc bình minh.
Vận động bằng đường không: Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng quân dù để cơ động lực lượng.
- Quân đội dùng dù từ máy bay nhảy xuống.